hỏa xa

Học thuật
Thân thiện
hỏa xa

Hỏa xa chạy qua cánh đồng lúa xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ, :
    • Xe lửa: Phương tiện giao thông chạy trên đường ray, gồm một đầu máy kéo theo nhiều toa chở hàng hoặc chở người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồi đó, từ Nội vào Sài Gòn phải đi bằng hỏa xa mất mấy ngày. (Thời đó, từ Nội vào Sài Gòn phải đi bằng xe lửa mất mấy ngày.)
    • Tiếng còi hỏa xa vang lên trong đêm. (Tiếng còi xe lửa vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường hỏa xa": Hệ thống đường ray các công trình phụ trợ dành cho xe lửa hoạt động.
    • Tuyến đường hỏa xa Bắc Nam được người Pháp xây dựng. (Tuyến đường sắt Bắc Nam được người Pháp xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe lửa (dt.): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong hiện tại.
  • Tàu hỏa (dt.): Từ đồng nghĩa, cách gọi thông dụng hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Xe lửa
  • Tàu hỏa
  • Tàu (trong ngữ cảnh cụ thể)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Hỏa xa" từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp đời sống hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể của người cao tuổi.
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: Ngày nay, "tàu hỏa" hoặc đơn giản "tàu" những từ được sử dụng phổ biến để chỉ phương tiện này.
hỏa xa

Hỏa xa chạy qua cánh đồng lúa xanh.

  1. hoả xa dt., Xe lửa.